AFC Ajax
-0.75 0.88
+0.75 0.90
3 0.80
u 0.92
1.68
3.60
4.00
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1.25 0.87
u 0.83
2.16
4
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shurandy Sambo
Ayoni Santos
Shurandy Sambo
Casper Terho
Milan Zonneveld
Bruno Martins Indi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Oliveira Rosa | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 37 | 7.06 | |
| 23 | Steven Berghuis | Forward | 6 | 2 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 40 | 8 | |
| 18 | Davy Klaassen | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 32 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.67 | |
| 26 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 27 | 6.82 | |
| 6 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 37 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 11 | Mika Godts | Forward | 3 | 1 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 55 | 7.63 | |
| 24 | Jorthy Mokio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.58 | |
| 48 | Sean Steur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 35 | 7.39 | |
| 19 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bruno Martins Indi | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 10 | Vito van Crooij | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 1 | Joel Drommel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 6 | Pelle Clement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.28 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 20 | 6.44 | |
| 12 | Shurandy Sambo | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 11 | Shunsuke Mito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 5.88 | |
| 5 | Teo Quintero | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Marvin Young | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 41 | 6.14 | |
| 22 | Ayoni Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 2 | Lushendry Martes | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ