Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Ajax
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Ajax vs Willem II hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Ajax vs Willem II tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Ajax vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amar Abdirahman Ahmed
Jeremy Bokilai
Rob Nizet
Miodrag Pivas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Davy Klaassen | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 20 | Bertrand Traore | Forward | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 66 | 6.85 | |
| 21 | Branco van den Boomen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 1 | 68 | 6.75 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 93 | 6.67 | |
| 5 | Owen Wijndal | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Brian Brobbey | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 40 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Ahmetcan Kaplan | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 15 | Youri Baas | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 0 | 96 | 6.9 | |
| 3 | Anton Gaaei | Defender | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 33 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 48 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 25 | Mickael Tirpan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 6.11 | |
| 5 | Runar Thor Sigurgeirsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.68 | |
| 8 | Jesse Bosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6 | |
| 9 | Kyan Vaesen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.38 | |
| 33 | Tommy St. Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 16 | Ringo Meerveld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 6 | Boris Lambert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 67 | 6.18 | |
| 14 | Cisse Sandra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 34 | Amine Lachkar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ