Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gabriel Dos Santos Magalhaes
1 - 2 Declan Rice
Gabriel Jesus
Leandro Trossard
Bukayo Saka
Martin Zubimendi Ibanez
1 - 3 Declan Rice
Mikel Merino Zazon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 44 | 6.67 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.63 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 1 | 74 | 6.22 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 6 | 0 | 35 | 6.42 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 62 | 6.28 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 4 | 46 | 7.3 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 5.9 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 7.05 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 49 | 6.45 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.02 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 45 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 38 | 5.69 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.38 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.51 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 5 | 0 | 78 | 8.27 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 2 | 70 | 6.48 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 59 | 6.37 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 25 | 6.92 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.99 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 1 | 3 | 90 | 7.04 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 4 | 47 | 7.01 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 39 | 6.83 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 42 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ