Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
William Saliba Card changed
William Saliba
Jakub Kiwior
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Benjamin William White
Gabriel Fernando de Jesus
Ethan Nwaneri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 1 | 36 | 6.72 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 19 | Leandro Trossard | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 5 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 4 | Benjamin William White | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 29 | Kai Havertz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 26 | 6.47 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 2 | William Saliba | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.57 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ