Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Asensio Willemsen
0 - 1 Ollie Watkins
Damian Emiliano Martinez Romero
Jacob Ramsey
Pau Torres
John McGinn

Jacob Ramsey
Ian Maatsen
Ezri Konsa Ngoyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 34 | 6.95 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 50 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.77 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ