Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Roerslev Rasmussen
Mathias Jensen
Yoane Wissa
Kevin Schade
Yegor Yarmolyuk
Mathias Jensen
0 - 1 Bryan Mbeumo
Ivan Toney
1 - 2 Yoane Wissa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 52 | 7.54 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 4 | 68 | 7.18 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 24 | 7.46 | |
| 18 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 62 | 7.52 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 4 | 58 | 6.43 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 53 | 5.9 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 35 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 35 | 6.66 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.76 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 42 | 6.85 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 1 | 52 | 7.82 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 9 | 3 | 70 | 7.77 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 3 | 65 | 6.63 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.08 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ