Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
Georginio Rutter
Carlos Baleba
0 - 2 Kaoru Mitoma 
Carlos Baleba
Mats Wieffer
Simon Adingra
Matthew ORiley
Evan Ferguson
Jan Paul Van Hecke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.57 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 57 | 5.64 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 68 | 6.48 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 73 | 64 | 87.67% | 1 | 0 | 81 | 6.45 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 49 | 6.55 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.93 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 42 | 7.28 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 74 | 6.93 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 60 | 6.73 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.92 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 43 | 8.29 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.49 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 59 | 7.86 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 5.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ