Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Welbeck
Billy Gilmour
Julio Cesar Enciso
Valentin Barco
Adam Webster
Joel Veltman
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.51 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.99 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.74 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 55 | Mark OMahony | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ