Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Burnley hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Charlie Taylor
Josh Cullen
Jay Rodriguez
Charlie Taylor
Sander Berge
Ameen Al Dakhil
Jacob Bruun Larsen
Mike Tresor Ndayishimiye
Nathan Redmond
Jay Rodriguez Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 11 | 6.34 | |
| 20 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 56 | 6.51 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 7 | 0 | 31 | 6.72 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 22 | 7.79 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 20 | 6.14 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.97 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 27 | 6.77 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 19 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 28 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 30 | Luca Koleosho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ