Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Chelsea hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Guiu
João Pedro Junqueira de Jesus
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Marc Guiu
Pedro Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 34 | 6.68 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 64 | 7.79 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 3 | 62 | 7.33 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 2 | 31 | 6.34 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 2 | 60 | 7.23 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 3 | 41 | 7.41 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 26 | 5.99 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 46 | 7.52 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 67 | 7.04 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 3 | 77 | 7.15 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 55 | 6.71 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 2 | 70 | 6.62 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 89 | 7.44 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 8.06 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 20 | 6.34 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 6 | 57 | 7.7 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 76 | 7.08 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 3 | 96 | 6.75 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 26 | 6.39 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ