Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Crystal Palace hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eberechi Eze
Cheick Oumar Doucoure
Marc Guehi
Daichi Kamada
Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 7.56 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 0 | 68 | 7.27 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 6 | 34 | 6.56 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 61 | 6.33 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 71 | 55 | 77.46% | 0 | 2 | 79 | 7.03 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 79 | 6.97 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 4 | 93 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 7.01 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 66 | 7.49 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 44 | 6.96 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 39 | 7.47 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 5.8 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 61 | 7.08 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 3 | 3 | 73 | 7.74 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.79 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 65 | 7.25 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 4 | 68 | 7.52 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 1 | 3 | 67 | 7.19 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ