Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Everton hôm nay ngày 03/12/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Iroegbunam
Vitaliy Mykolenko
0 - 1 Jack Grealish
Carlos Alcaraz
Dwight Mcneil
Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 2 | 60 | 7.5 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 44 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 49 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 8 | 3 | 61 | 6.8 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 39 | 6 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ