Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Everton hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amadou Onana
Ashley Young
Andre Filipe Tavares Gomes
James Tarkowski
Beto Betuncal
1 - 1 Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 44 | 6.23 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 2 | 12 | 6.17 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 42 | 28 | 66.67% | 10 | 0 | 64 | 6.84 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 29 | 7.45 | |
| 18 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 69 | 7.38 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.88 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 5 | 52 | 7.04 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 1 | 47 | 5.75 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 4 | 54 | 6.83 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 36 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 55 | 5.34 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 26 | 56.52% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 8 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 3 | 52 | 6.86 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 12 | 0 | 55 | 6.31 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 59 | 6.43 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 56 | 6.83 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 56 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ