Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adama Traore Diarra
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Tom Cairney
Antonee Robinson
Tom Cairney
Emile Smith Rowe
Willian Borges da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 47 | 7.42 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 53 | 8.16 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 3 | 59 | 7.54 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 4 | 61 | 7.38 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 32 | 7.17 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 48 | 7.68 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 4 | 64 | 7.36 | |
| 20 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 46 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 47 | 6.16 | |
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 1 | 53 | 6.73 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 2 | 76 | 6.87 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 8 | 0 | 32 | 6.63 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 6 | 62 | 6.99 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 33 | 5.87 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 2 | 71 | 5.25 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 64 | 6.18 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 13 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ