Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Cairney
Kevin Santos Lopes de Macedo
Samuel Chimerenka Chukwueze
0 - 1 Ryan Sessegnon
Issa Diop
Adama Traore Diarra
Emile Smith Rowe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Forward | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 0 | 57 | 6.55 | |
| 8 | Alex Scott | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 2 | 81 | 6.92 | |
| 10 | Ryan Christie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.65 | |
| 12 | Tyler Adams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 68 | 6.39 | |
| 5 | Marcos Senesi | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 1 | 77 | 6.45 | |
| 19 | Justin Kluivert | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 7.66 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Forward | 3 | 3 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 1 | 59 | 8.95 | |
| 18 | Bafode Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 76 | 6.65 | |
| 23 | James Hill | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 49 | 6.71 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.83 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 3 | Adrien Truffert | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 7 | 1 | 83 | 7.07 | |
| 11 | Ben Doak | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 44 | Veljko Milosavljevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 1 | 0 | 84 | 6.23 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 17 | Alex Iwobi | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 8 | Harry Wilson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 5 | Joachim Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 66 | 6.23 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 16 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 57 | 6 | |
| 19 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 31 | Issa Diop | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 50 | 6.24 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 64 | 6.82 | |
| 20 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.55 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 5.84 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 24 | Joshua King | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ