Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay ngày 26/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bernd Leno
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Timothy Castagne
Harry Wilson
Sasa Lukic
Carlos Vinicius Alves Morais
Fode Ballo Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.51 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 48 | 6.84 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 7.32 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.96 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 5 | 40 | 6.96 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 31 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 25 | 6.53 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 19 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 18 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ