Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Ipswich Town hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Ipswich Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Broadhead
0 - 2 Liam Delap
George Hirst
Jack Taylor
Conor Townsend
Jack Clarke
Kalvin Phillips
Jaden Philogene-Bidace
Jaden Philogene-Bidace
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 5.76 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 1 | 47 | 6.74 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 4 | 71 | 6.59 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 52 | 6.82 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 7.15 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 60 | 5.96 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 3 | 49 | 6.67 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 0 | 69 | 6.66 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 2 | 3 | 86 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 22 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 42 | 7.25 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 49 | 7.85 | |
| 8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.61 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 7 | 1 | 46 | 5.62 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 54 | 7.99 | |
| 9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 33 | 6.87 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 38 | 7.87 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ