Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Leicester City hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Thomas
Conor Coady
Facundo Buonanotte
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Jeremy Monga
Jake Evans
Olabade Aluko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 64 | 7.02 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 61 | 7.43 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 59 | 74.68% | 0 | 8 | 92 | 7.64 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 52 | 6.73 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 5 | 2 | 5 | 60 | 53 | 88.33% | 5 | 1 | 81 | 8.28 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 51 | 8.27 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 7 | 80 | 7.95 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 15 | 6.28 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 1 | 75 | 6.83 | |
| 20 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.47 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 46 | 5.94 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 5.64 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 41 | 6.29 | |
| 91 | Jake Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 4 | 61 | 7.39 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 5.21 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 41 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 18 | 40% | 0 | 1 | 54 | 6.84 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 77 | Olabade Aluko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 93 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ