Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Endo
2 - 1 Virgil van Dijk
Andrew Robertson
Curtis Jones
Hugo Ekitike
Rio Ngumoha
2 - 2 Dominik Szoboszlai
Ryan Jiro Gravenberch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 5 | 0 | 47 | 7.48 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.18 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 63 | 6.83 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 59 | 7.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 7.26 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 8.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 3 | 89 | 6.52 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 53 | 6.48 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.14 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 5.71 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 24 | 5.84 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 68 | 59 | 86.76% | 5 | 0 | 82 | 8.24 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 75 | 6.17 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 0 | 82 | 6.34 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 66 | 51 | 77.27% | 1 | 0 | 82 | 6.51 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ