Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận AFC Bournemouth vs Liverpool, 00h30 ngày 25/01

Vòng 23
00:30 ngày 25/01/2026
AFC Bournemouth
Đã kết thúc 3 - 2 Xem Live (2 - 1)
Liverpool
Địa điểm: Vitality Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
1.05
-0.5
0.85
O 3
0.94
U 3
0.94
1
3.56
X
3.58
2
1.85
Hiệp 1
+0.25
0.84
-0.25
1.06
O 1.25
0.95
U 1.25
0.93

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AFC Bournemouth vs Liverpool

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Phút
Liverpool Liverpool
Francisco Evanilson de Lima Barbosa 1 - 0
Kiến tạo: Alex Scott
match goal
26'
Alejandro Jimenez 2 - 0
Kiến tạo: James Hill
match goal
33'
35'
match change Wataru Endo
Ra sân: Joseph Gomez
45'
match goal 2 - 1 Virgil van Dijk
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Eli Junior Kroupi match yellow.png
45'
46'
match change Andrew Robertson
Ra sân: Milos Kerkez
59'
match change Curtis Jones
Ra sân: Jeremie Frimpong
59'
match change Hugo Ekitike
Ra sân: Alexis Mac Allister
Ryan Christie
Ra sân: Eli Junior Kroupi
match change
67'
74'
match change Rio Ngumoha
Ra sân: Cody Gakpo
80'
match goal 2 - 2 Dominik Szoboszlai
Kiến tạo: Mohamed Salah
Alex Toth
Ra sân: Alejandro Jimenez
match change
85'
Enes Unal
Ra sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
match change
90'
90'
match yellow.png Ryan Jiro Gravenberch
Amine Adli 3 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AFC Bournemouth VS Liverpool

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Liverpool Liverpool
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
11
7
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
16
 
Đánh đầu
 
12
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Cản phá thành công
 
12
12
 
Thử thách
 
3
21
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
4
3
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Đánh đầu thành công
 
9
3
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
5
16
 
Ném biên
 
22
294
 
Số đường chuyền
 
615
77%
 
Chuyền chính xác
 
87%
72
 
Pha tấn công
 
128
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.61
1.25
 
xG Set Play
 
0.22
2.3
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
1.61
 
Cú sút trúng đích
 
0.78
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
39
13
 
Số quả tạt chính xác
 
20
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
37
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Alex Toth
26
Enes Unal
10
Ryan Christie
18
Bafode Diakite
44
Veljko Milosavljevic
17
Fraser Forster
50
Remy Rees-Dottin
49
Dominic Sadi
51
Malcom Dacosta
AFC Bournemouth AFC Bournemouth 4-2-3-1
4-2-2-2 Liverpool Liverpool
1
Petrovic
3
Truffert
5
Senesi
23
Hill
15
Smith
4
Cook
8
Scott
21
Adli
22
Kroupi
20
Jimenez
9
Barbosa
1
Becker
30
Frimpong
2
Gomez
4
Dijk
6
Kerkez
38
Gravenbe...
10
Allister
8
Szoboszl...
7
Wirtz
11
Salah
18
Gakpo

Substitutes

22
Hugo Ekitike
3
Wataru Endo
17
Curtis Jones
73
Rio Ngumoha
26
Andrew Robertson
25
Giorgi Mamardashvili
28
Freddie Woodman
47
Calvin Ramsay
42
Trey Nyoni
Đội hình dự bị
AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Alex Toth 27
Enes Unal 26
Ryan Christie 10
Bafode Diakite 18
Veljko Milosavljevic 44
Fraser Forster 17
Remy Rees-Dottin 50
Dominic Sadi 49
Malcom Dacosta 51
AFC Bournemouth Liverpool
22 Hugo Ekitike
3 Wataru Endo
17 Curtis Jones
73 Rio Ngumoha
26 Andrew Robertson
25 Giorgi Mamardashvili
28 Freddie Woodman
47 Calvin Ramsay
42 Trey Nyoni

Dữ liệu đội bóng:AFC Bournemouth vs Liverpool

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 4
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 7.67
9.33 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 10.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
38.33% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.4
2.1 Bàn thua 0.9
5.6 Sút trúng cầu môn 5.4
12.4 Phạm lỗi 8.5
5.6 Phạt góc 7.8
2.4 Thẻ vàng 0.7
43% Kiểm soát bóng 61.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AFC Bournemouth (26trận)
Chủ Khách
Liverpool (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
10
6
HT-H/FT-T
1
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
3
2
2
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
1
4
HT-B/FT-B
1
2
3
3

AFC Bournemouth AFC Bournemouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Adam Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 1 0 30 6.53
8 Alex Scott Tiền vệ trụ 2 0 1 24 18 75% 0 0 36 6.9
10 Ryan Christie Tiền vệ trụ 1 1 3 14 13 92.86% 0 0 20 6.68
4 Lewis Cook Tiền vệ trụ 0 0 0 27 26 96.3% 5 0 47 7.48
26 Enes Unal Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 1 6.18
5 Marcos Senesi Trung vệ 1 0 0 42 32 76.19% 0 1 63 6.83
23 James Hill Trung vệ 1 0 1 25 19 76% 0 0 46 7.36
21 Amine Adli Cánh trái 2 1 0 32 23 71.88% 6 1 59 7.77
9 Francisco Evanilson de Lima Barbosa Tiền đạo cắm 3 1 1 15 11 73.33% 0 1 30 7.26
1 Djordje Petrovic Thủ môn 0 0 0 22 13 59.09% 0 0 36 6.41
3 Adrien Truffert Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 31 81.58% 1 0 58 6.63
27 Alex Toth Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.06
22 Eli Junior Kroupi Tiền đạo cắm 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 35 6.09
20 Alejandro Jimenez Hậu vệ cánh phải 2 2 0 12 8 66.67% 0 1 31 8.01

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Virgil van Dijk Trung vệ 1 1 0 75 68 90.67% 0 3 89 6.52
3 Wataru Endo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 37 84.09% 0 2 53 6.48
11 Mohamed Salah Cánh phải 3 2 2 28 23 82.14% 8 1 55 6.96
26 Andrew Robertson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 21 77.78% 0 0 34 6.14
1 Alisson Becker Thủ môn 0 0 0 35 34 97.14% 0 0 43 5.71
17 Curtis Jones Tiền vệ trụ 1 0 0 24 24 100% 1 0 33 6.03
2 Joseph Gomez Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 1 24 5.84
8 Dominik Szoboszlai Tiền vệ công 1 1 3 68 59 86.76% 5 0 82 8.24
18 Cody Gakpo Cánh trái 2 0 1 25 23 92% 1 0 34 6.31
10 Alexis Mac Allister Tiền vệ trụ 1 0 0 65 58 89.23% 0 0 75 6.17
38 Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 67 60 89.55% 0 0 82 6.34
30 Jeremie Frimpong Hậu vệ cánh phải 1 0 0 36 31 86.11% 3 0 60 6.22
7 Florian Wirtz Tiền vệ công 2 0 2 66 51 77.27% 1 0 82 6.51
22 Hugo Ekitike Tiền đạo cắm 0 0 2 9 8 88.89% 0 0 15 6.33
6 Milos Kerkez Hậu vệ cánh trái 1 0 1 14 12 85.71% 1 2 25 6.11
73 Rio Ngumoha Cánh trái 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ