Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Luton Town hôm nay ngày 14/03/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tahith Chong
Jordan Clark
0 - 2 Chiedozie Ogbene
0 - 3 Ross Barkley
Chiedozie Ogbene
Pelly Ruddock
Cauley Woodrow
Andros Townsend
Luke Berry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 47 | 6.21 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 39 | 6.46 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 52 | 6.47 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 5 | 2 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 23 | 6.03 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.64 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 2 | 41 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 6.94 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 19 | 6.26 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 31 | 6.69 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 37 | 7.59 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 22 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ