AFC Bournemouth
+0.25 0.91
-0.25 0.97
3 0.88
u 0.91
3.00
2.10
3.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
0 - 1 Bruno Fernandes
1 - 2 James Hill(OW)
Benjamin Sesko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 2 | 47 | 6.78 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 2 | 46 | 6.59 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 3 | 52 | 7.12 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.86 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 49 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 9 | 1 | 59 | 6.77 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 7.15 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.83 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 6.76 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 33 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ