Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Amad Diallo Traore
2 - 2 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Mason Mount
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 15 | 7.65 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 19 | 6.52 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 24 | 7.08 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 45 | 6.25 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.91 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ