Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harvey Barnes
Anthony Elanga
Malick Thiaw
William Osula
Jamaal Lascelles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 8 | Alex Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 12 | Tyler Adams | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 5 | Marcos Senesi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 18 | Bafode Diakite | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 3 | Adrien Truffert | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.61 | |
| 33 | Dan Burn | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.47 | |
| 23 | Jacob Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 28 | Joseph Willock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 8 | Sandro Tonali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 4 | Sven Botman | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.49 | |
| 3 | Lewis Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 21 | Valentino Livramento | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 67 | Lewis Miley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ