Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Ritchie
Valentino Livramento
Ben Parkinson
Jamaal Lascelles
Emil Henry Kristoffer Krafth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 3 | 38 | 6.96 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.57 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.82 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 45 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 0 | 50 | 6.29 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 38 | 6.65 | |
| 22 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 22 | 7.92 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 29 | 6.85 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 40 | 7.35 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ