Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Nottingham Forest hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Dominguez
Jota
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Alexandre Moreno Lopera
Taiwo Awoniyi
Ramon Sosa Acosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 56 | 8.16 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 64 | 7.99 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 50 | 7.16 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 43 | 8.52 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 6 | 0 | 42 | 8.94 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 3 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 9.01 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 2 | 63 | 7.73 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 4 | 4 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 2 | 39 | 9.78 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 48 | 7.09 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 50 | 7.51 | |
| 43 | Zain Silcott-Duberry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 24 | 5.93 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 4.98 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 44 | 6.02 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 7 | 44 | 6.37 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 33 | 6.27 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 40 | 32 | 80% | 4 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 5.27 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 5.55 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 64 | 5.7 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 29 | 6.72 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 5 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 10 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 44 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ