Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Southampton hôm nay ngày 01/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateus Fernandes
Joe Aribo
Ben Brereton
Ross Stewart
3 - 1 Taylor Harwood-Bellis
Yukinari Sugawara
Flynn Downes
Tyler Dibling
Adam Lallana
Cameron Archer
Adam Lallana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 54 | 6.55 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 63 | 7.32 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 61 | 7.57 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 1 | 1 | 80 | 7.39 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.82 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 7.46 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 63 | 6.51 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 29 | 7.72 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 56 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 24 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 21 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 75 | 6.97 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 22 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 22 | 6.15 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 101 | 6.43 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 61 | 6.06 | |
| 17 | Ben Brereton | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 82 | 6.21 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 68 | 5.88 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 1 | 5 | 91 | 7.37 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 48 | 6.39 | |
| 33 | Tyler Dibling | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ