Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Swansea City hôm nay ngày 26/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Swansea City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Wood-Gordon
Yannick Bolasie
Harrison Ashby
Joe Allen
Oliver Cooper
Filip Lissah
Jamie Paterson
Jay Fulton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 36 | 9.07 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 48 | 8.96 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 8.77 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 8.83 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 27 | 7.9 | |
| 42 | Mark Travers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 7.44 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 38 | 7.62 | |
| 26 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 7.16 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 5.83 | |
| 17 | Yannick Bolasie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | ||
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 5.92 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 59 | 5.57 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 5.68 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 42 | 5.29 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 5.74 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 35 | 5.29 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 5 | 1 | 31 | 5.54 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 5.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ