Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathys Tel
Wilson Odobert
Pedro Porro
Randal Kolo Muani
Richarlison de Andrade
Micky van de Ven Penalty cancelled
Micky van de Ven
2 - 2 Joao Palhinha
Archie Gray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 2 | 66 | 7.41 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 40 | 6.23 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 61 | 6.85 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 41 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 5.77 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 58 | 6.53 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.28 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 7 | 58 | 7.79 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 47 | 6.27 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 72 | 6.23 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 0 | 49 | 8.1 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 28 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ