Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs West Brom hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs West Brom tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Caleb Taylor
Mason Holgate
Caleb Taylor
Ousmane Diakite
Jayson Molumby
Darnell Furlong
Michael Johnston
Jed Wallace
Devante Dewar Cole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 57 | 8.27 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 34 | 8.26 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7.92 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 66 | 7.11 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 75 | 6.72 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.06 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 43 | 9.35 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 48 | Max Kinsey-Wellings | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 0 | 88 | 6.42 | |
| 47 | Ben Winterburn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 51 | Remy Rees-Dottin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 45 | 6.05 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 5.18 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 49 | 5.43 | |
| 23 | Joe Wildsmith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 48 | 5.27 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 5.92 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 60 | 5.71 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 33 | 7.01 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.07 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.46 | |
| 15 | Caleb Taylor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 67 | 6.51 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ