Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs West Ham United hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Soler Barragan
Niclas Fullkrug
Edson Omar Alvarez Velazquez
Crysencio Summerville
Oliver Scarles
Aaron Wan-Bissaka Penalty awarded
0 - 1 Lucas Tolentino Coelho de Lima
Kaelan Casey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.88 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 37 | 7.06 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 3 | 36 | 6.87 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.55 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 37 | 6.98 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 3 | 31 | 6.84 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.72 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 31 | 7.16 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ