Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs West Ham United hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Callum Wilson
Jean-Clair Todibo
0 - 2 Callum Wilson
Kyle Walker-Peters
Tomas Soucek
Niclas Fullkrug
Aaron Wan-Bissaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 0 | 56 | 5.84 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 95 | 83 | 87.37% | 6 | 0 | 117 | 7.49 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 7.01 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 82 | 6.34 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 87 | 72 | 82.76% | 4 | 2 | 103 | 7.19 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 9 | 0 | 81 | 7.25 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 28 | 6.59 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 18 | 0 | 97 | 7.08 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 33 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 15 | 8.34 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 13 | 37.14% | 0 | 1 | 53 | 9.11 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 7.39 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 24 | 6.26 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 5 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 31 | 6.29 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 32 | 7.44 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 35 | 7.05 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 17 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 2 | 37 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ