Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Cunha
Max Kilman
Thomas Glyn Doyle
1 - 1 Matheus Cunha
Hee-Chan Hwang
Pablo Sarabia Garcia
Sasa Kalajdzic
Boubacar Traore
1 - 2 Sasa Kalajdzic
Pedro Neto
Pablo Sarabia Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.93 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.49 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 40 | 7.22 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.72 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 34 | 6.02 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 41 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ