Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Bournemouth 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Bournemouth vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Bournemouth vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
0 - 1 Matheus Cunha
Joao Victor Gomes da Silva
Jorgen Strand Larsen
Nasser Djiga
Pedro Lima
Pablo Sarabia Garcia
Thomas Glyn Doyle
Matt Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 37 | 7.17 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 41 | 6.44 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 53 | 7.11 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 2 | 59 | 6.53 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 2 | 40 | 6.26 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 18 | 5.57 | |
| 21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.93 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 6.56 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 1 | 80 | 6.42 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 67 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 54 | 7.56 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 56 | 7.58 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 1 | 3 | 54 | 7.03 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 54 | 7.28 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 49 | 7.49 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 49 | 7.21 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 35 | 28 | 80% | 8 | 1 | 65 | 8 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 56 | 7.39 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 81 | 7.44 | |
| 34 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 37 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ