Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
John Mcatee
Xavier Simons
Thierry Gale
Ibrahim Cissoko
Mason Burstow
Cyrus Christie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 5.99 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 17 | 5.72 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.69 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 24 | 6.55 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 29 | 6.71 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 2 | 4 | 30 | 7.45 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 20 | 6.59 | |
| 35 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 22 | 7.15 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 2 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.28 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 7.37 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 2 | 56 | 6.79 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 15 | Robert Apter | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ