Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Bradford City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aden Baldwin
Bobby Pointon
Ethan Wheatley
Stephen Humphrys
3 - 1 Stephen Humphrys
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 48 | 6.91 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 3 | 38 | 6.96 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 6 | 71 | 6.83 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 37 | 7.39 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 3 | 55 | 7.9 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 4 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 53 | 7.52 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 1 | 4 | 73 | 7.14 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 3 | 76 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 32 | 61.54% | 4 | 3 | 65 | 6.49 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 26 | 5.35 | |
| 14 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 5.65 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 1 | 3 | 53 | 6.28 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 3 | 4 | 67 | 6.72 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 26 | 5.87 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.96 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 21 | 47.73% | 0 | 5 | 58 | 6.25 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 33 | 6.58 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 38 | 5.84 | |
| 40 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 27 | Ethan Wheatley | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 3 | 45 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ