Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Cardiff City hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yousef Salech
Chris Willock
David Turnbull
Isaak James Davies
Callum Robinson
Dylan Lawlor
Calum Chambers
0 - 1 Isaak James Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 7 | 54 | 7.5 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 4 | 22 | 6.42 | |
| 11 | Marcus Browne | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.26 | |
| 9 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 2 | 42 | 7.02 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 37 | 5.76 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.96 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 13 | 6.55 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.72 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 29 | Aron Sasu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 38 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 12 | 6.55 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 72 | 6.49 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 3 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 2 | 90 | 7.37 | |
| 11 | Ollie Tanner | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 7.21 | |
| 10 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 2 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 58 | 81.69% | 0 | 6 | 85 | 7.42 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.05 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 1 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 2 | 85 | 7.47 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 78 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ