Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Billy Sharp
Darren Robinson
Jack Senior
Robbie Gotts
Jordan Gibson
Brandon Hanlan
0 - 1 Owen Bailey

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 2 | 1 | 51 | 6.05 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 3 | 78 | 6.52 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.17 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 14 | 5 | 85 | 7.17 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 45 | 5.48 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 6 | 17 | 6.39 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 7 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 43 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 66 | 8 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 37 | 7.39 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 0 | 52 | 7.16 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 4 | 58 | 7.38 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.47 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 11 | 81 | 9.59 | |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ