Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Exeter City hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jayden Wareham
Jack McMillan
Carlos Mendes Gomes
Jack Aitchison
Jake Doyle-Hayes
Edward Francis
Sil Swinkels
Sonny Cox
Jack Aitchison
Joseph Whitworth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 5.85 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 53 | 6.63 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 3 | 3 | 44 | 6.73 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 3 | 65 | 6.6 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 29 | Aron Sasu | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 3 | 80 | 7.42 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.86 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 37 | 6.87 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 29 | 6.52 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 53 | 6.87 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 49 | 7.01 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.42 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 61 | 7.11 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 58 | 6.68 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ