Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Gillingham hôm nay ngày 31/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Gale
Shadrach Ogie
Aaron Rowe
Armani Little
Bradley Dack
Thimothee Dieng
Joseph Gbode
Jack Nolan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John-Joe O Toole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 43 | 7.04 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.45 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 1 | 5 | 61 | 7.23 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 4 | 25 | 7.2 | |
| 7 | James Tilley | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 11 | Josh Neufville | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 43 | 6.66 | |
| 26 | Riley Harbottle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 3 | 56 | 6.66 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 43 | 6.83 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 4 | 33 | 6.19 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 3 | 33 | 6.22 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 4 | 3 | 34 | 6.27 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.64 | |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 6 | 15 | 6.12 | |
| 30 | Sam Gale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Jayden Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ