AFC Wimbledon
-0.25 1.02
+0.25 0.76
2.25 1.00
u 0.72
2.30
2.80
3.00
-0 1.02
+0 1.13
0.75 0.70
u 1.00
2.84
3.65
1.94
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Leyton Orient hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dominic Ballard
Daniel Happe
Theodore Archibald
2 - 2 Dominic Ballard
Daniel Happe
2 - 3 James Morris
Idris El Mizouni
2 - 4 Dominic Ballard
Sonny Perkins
Favour Fawunmi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joe McDonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 30 | 5.31 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.07 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 3 | 53 | 6.28 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 8 | 32 | 7.21 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 2 | 50 | 7.16 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 50 | 6.05 | |
| 31 | Joe Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 19 | 51.35% | 1 | 2 | 50 | 6.4 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 21 | 60% | 6 | 8 | 64 | 5.93 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 5 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 31 | 8.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 44 | 6.75 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 36 | 6.46 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 27 | 60% | 0 | 3 | 58 | 6.29 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Idris El Mizouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 43 | 7.55 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 37 | 6.98 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 30 | 7.09 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 8.05 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ