Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Port Vale hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Croasdale
Jayden Stockley
Jordan Lawrence-Gabriel
Ruari Paton
1 - 1 Devante Dewar Cole
Mo Faal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 10 | 44 | 7.92 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 29 | 65.91% | 4 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 11 | Marcus Browne | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Callum Maycock | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 8 | 41 | 7.32 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 9 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 6 | 20.69% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.85 | |
| 26 | Riley Harbottle | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 5 | 51 | 6.85 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 51 | 6.45 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 2 | 54 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Benjamin Paul Amos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.55 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 11 | 6.39 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 7 | 42 | 6.12 | |
| 7 | George Byers | Midfielder | 5 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 63 | 7.28 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 4 | 53 | 7.05 | |
| 11 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 15 | 3 | 57 | 6.36 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 8 | 36 | 7.68 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 3 | 31 | 6.11 | |
| 22 | Jesse Debrah | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 2 | 8 | 65 | 7.54 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 61 | 6.31 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 6 | 39 | 6.93 | |
| 17 | Ruari Paton | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 33 | George Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ