Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
AFC Wimbledon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AFC Wimbledon vs Stockport County hôm nay ngày 09/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AFC Wimbledon vs Stockport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AFC Wimbledon vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Croasdale
1 - 1 Louie Barry
Akil Wright
1 - 2 Will Collar
Isaac Olaofe
Jayden Richardson
Odin Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lee Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 7 | James Tilley | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 6.85 | |
| 8 | Harry Pell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 16 | 6.58 | |
| 12 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 15 | Alex Pearce | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 16 | 6.9 | |
| 24 | Charlie Lakin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 16 | James Ball | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Josh Neufville | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 14 | 7.41 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 3 | 29 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 10 | Antoni Sarcevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 39 | 6.47 | |
| 7 | Macauley Southam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 5.97 | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 8 | 66 | 6.6 | |
| 25 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 20 | Louie Barry | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.77 | |
| 23 | Alfie Pond | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 15 | Ethan Pye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 46 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ