Aguilas Doradas
-0 1.07
+0 0.75
2.25 1.03
u 0.78
2.88
2.45
3.00
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs America de Cali hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ