Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Aguilas Doradas
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aguilas Doradas vs Deportivo Cali hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aguilas Doradas vs Deportivo Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aguilas Doradas vs Deportivo Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andres Correa
Juan Ignacio Dinenno
Steven Rodriguez

Andres Correa
Juan Jose Tello Perlaza
1 - 1 Felipe Aguilar Mendoza
Daniel Eduardo Giraldo Cardenas
Ronaldo Pajaro
Jhon Michael Aponza Mina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivan Arboleda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Hernan Ezequiel Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 15 | Fabian Suarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ