Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ai Cập
90phút [1-1], 120phút [3-1]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Benin hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Benin tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Benin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junior Olaitan
Jodel Dossou
Olatoundji Tessilimi
Attidjikou Samadou
1 - 1 Jodel Dossou
Romaric Amoussou
Mohamed Tijani
Gislain Ahoudo
Matteo Ahlinvi
Attidjikou Samadou
Matteo Ahlinvi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 30 | 6.46 | |
| 5 | Rami Rabia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 50 | 7.31 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 54 | 6.93 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 12 | Mohamed Hamdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sessi DAlmeida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 28 | 6.46 | |
| 20 | Jodel Dossou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 5 | Yohan Roche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 7.29 | |
| 10 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 13 | Mohamed Tijani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 19 | Dokou Dodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 1 | Marcel Dandjinou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 22 | 6.62 | |
| 8 | Hassane Imourane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Rodolfo Aloko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ