Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ai Cập
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Ahmed Abou El Fotouh(OW)
Jean-Philippe Krasso
3 - 2 Guela Doue
Vakoun Issouf Bayo
Seko Fofana
Bazoumana Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 39 | 7.98 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 5 | Rami Rabia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 37 | 7.95 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.82 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 55 | 7.85 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 52 | 7.5 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 49 | 6.03 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 36 | 4.98 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 0 | 95 | 6.97 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 86 | 6.14 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 4 | 0 | 89 | 6.18 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.26 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 2 | 66 | 6.18 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 23 | 7.01 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 7 | 0 | 74 | 6.89 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 9 | 0 | 98 | 7.42 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 2 | 78 | 6.9 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 77 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ