Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ai Cập 1
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [7-8]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs CH Congo hôm nay ngày 29/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elia Meschack
Dylan Batubinsika
Henoc Inonga Baka
Simon Banza
Aaron Tshibola
Silas Wamangituka Fundu
Theo Bongonda
Grady Diangana
Chancel Mbemba Mangulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 43 | 7 | |
| 17 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 19 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 5 | Hamdi Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 23 | Mohamed Abougabal,Gabaski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 14 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 24 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ