Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ai Cập
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Ghana hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Ghana tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Ghana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salis Abdul Samed
0 - 1 Mohammed Kudus
Iddrisu Baba
1 - 2 Mohammed Kudus
Osman Bukari
Joseph Paintsil
Elisha Owusu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 44 | 6.44 | |
| 10 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 17 | Mohamed El-Nenny | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 29 | 5.94 | |
| 18 | Mostafa Fathi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 16 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 19 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 3 | 24 | 6.63 | |
| 5 | Hamdi Fathi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 4 | Omar Kamal Abdel Wahed | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 12 | Mohamed Hamdi | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 45 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 23 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 19 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.63 | |
| 8 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 25 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 7.75 | |
| 6 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 32 | 6.47 | |
| 21 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 1 | Richard Ofori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ