Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ai Cập
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ai Cập vs Zimbabwe hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ai Cập vs Zimbabwe tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ai Cập vs Zimbabwe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Washington Navaya
0 - 1 Prince Dube
Macauley Bonne
Godknows Murwira
Tawanda Chirewa
Prosper Padera
Tawanda Maswanhise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 1 | 6 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 19 | 8.26 | |
| 7 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 25 | Ahmed Sayed | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.43 | |
| 23 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 6 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 11 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.86 | |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.73 | |
| 6 | Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 14 | Hamdi Fathi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 13 | Ahmed Abou El Fotouh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 19 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 20 | Ibrahim Adel | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 12 | Mohamed Hamdi | Defender | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 100% | 6 | 0 | 17 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Washington Arubi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 7.65 | |
| 9 | Macauley Bonne | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 18 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 7 | Prince Dube | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 20 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.93 | |
| 19 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 8 | Jonah Fabisch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 14 | Daniel Msendami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 23 | Emmanuel Jalai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.84 | |
| 6 | Prosper Padera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 21 | Godknows Murwira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 6 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 2 | Gerald Takwara | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Washington Navaya | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ