Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ailen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ailen vs Armenia hôm nay ngày 15/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ailen vs Armenia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ailen vs Armenia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Zelarrayan
Tigran Barseghyan
Edgar Grigoryan
Artur Miranyan
Vahan Bichakhchyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 1 | 0 | 5 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 2 | 69 | 8.15 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 6 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 63 | 6.59 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 3 | 1 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 6 | 66 | 7.22 | |
| 11 | Finn Azaz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 2 | 1 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 7 | 72 | 7.45 | |
| 7 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 10 | Adam Idah | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 18 | Will Smallbone | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 51 | 8.05 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 1 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 65 | 6.51 | |
| 21 | Festy Ebosele | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 9 | Evan Ferguson | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 28 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 49 | 6.83 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.05 | |
| 18 | Artur Miranyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 11 | Tigran Barseghyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 38 | 5.3 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.37 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 44 | 7.39 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 89 | 6.48 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 75 | 6.93 | |
| 7 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.46 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 2 | 75 | 6.18 | |
| 19 | Edgar Grigoryan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 3 | 72 | 6.27 | |
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 65 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ